menu_book
Headword Results "tiến hành" (1)
tiến hành
English
Vcarry out
Vconduct
swap_horiz
Related Words "tiến hành" (2)
English
Nin progress
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
tiến hành thử nghiệm
English
Phraseconduct a trial
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
format_quote
Phrases "tiến hành" (10)
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tiến hành các cuộc tập trận ở eo biển Hormuz.
Iran's Islamic Revolutionary Guard Corps conducted exercises in the Strait of Hormuz.
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index