| Vietnamese | tiến hành |
| English |
Vcarry out Vconduct |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đang tiến hành
|
| English | Nin progress |
| Example |
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | tiến hành thử nghiệm |
| English | Phraseconduct a trial |
| Example |
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.